Kasser English

overthrow

/ˈouvəθrou/
động từ
lật đổ, phá đổ, đạp đổ; đánh bại hoàn toàn

overthrow (/ˈouvəθrou/, động từ) nghĩa là lật đổ, phá đổ, đạp đổ; đánh bại hoàn toàn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ lật đổ, phá đổ, đạp đổ; đánh bại hoàn toàn
  • danh từ sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ; sự đánh bại hoàn toàn