Kasser English

outlet

/ˈautlet/
danh từ
chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...); cửa sông (ra biển, vào hồ...); dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)

outlet (/ˈautlet/, danh từ) nghĩa là chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...); cửa sông (ra biển, vào hồ...); dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.