Kasser English

outer

/ˈautə/
tính từ
ở phía ngoài, ở xa hơn

outer (/ˈautə/, tính từ) nghĩa là ở phía ngoài, ở xa hơn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ ở phía ngoài, ở xa hơn
    the outer space – vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí
  • danh từ vòng ngoài cùng (mục tiêu); phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)