Kasser English

original

/əˈridʤənl/
tính từ
(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên; (thuộc) nguyên bản chính; độc đáo

original (/əˈridʤənl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên; (thuộc) nguyên bản chính; độc đáo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên; (thuộc) nguyên bản chính; độc đáo
    where is the original picture? – bức ảnh chính ở đâu?
  • danh từ nguyên bản; người độc đáo; người lập dị; gốc; nguyên thủy; nguyên bản
    to read Dickens in the original – đọc những nguyên bản của Đích-ken