Kasser English

opinion

/əˈpinjən/
danh từ
ý kiến, quan điểm; dư luận; sự đánh giá; (+ phủ định) sự đánh giá cao

opinion (/əˈpinjən/, danh từ) nghĩa là ý kiến, quan điểm; dư luận; sự đánh giá; (+ phủ định) sự đánh giá cao. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong TOEIC 400–600 Bài 5 của Kasser English.

Câu ví dụ với opinion

I see your point, but in my opinion the deadline is too early.
ai siː jɔː pɔint bʌt in mai əˈpinjən ðiː dˈɛdlaɪn ˈɪz tuː ˈəːli
Tôi hiểu ý bạn, nhưng theo tôi hạn chót quá sớm.
In my opinion, education should be free for everyone.
in mai əˈpinjən ʃˈʊd biː friː fɔː ˈevribɔdi
Theo tôi, giáo dục nên miễn phí cho mọi người.
In my opinion, not always. A good tutor can boost motivation, but students also learn a lot from their peers.
in mai əˈpinjən nɔt ˈɔːlwəz ei gud ˈtjuːtə kæn buːst bʌt ˈɔːlsou ləːn ei lɔt frɔm ðeə
Theo tôi thì không phải lúc nào cũng vậy. Gia sư tốt có thể tăng động lực, nhưng học sinh cũng học được nhiều từ bạn bè.
In my opinion, governments should invest in rural schools and hospitals so that people are not forced to leave.
in mai əˈpinjən ʃˈʊd inˈvest in ˈruərəl skˈuːlz ænd sou ðæt ˈpiːpl ɑː nɔt fɔːst tuː liːv
Theo tôi, chính phủ nên đầu tư vào trường học và bệnh viện ở nông thôn để người dân không bị buộc phải rời đi.
Do the benefits of an interconnected world outweigh the drawbacks, in your opinion?
duː ðiː ɔv æn ˈintəkəˈnektid wəːld autˈwei ðiː in jɔː əˈpinjən
Theo bạn, lợi ích của một thế giới kết nối có vượt trội bất lợi không?