Kasser English

opacity

/ouˈpæsiti/
danh từ
tính mờ đục; (vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng; sự tối nghĩa (của một từ)

opacity (/ouˈpæsiti/, danh từ) nghĩa là tính mờ đục; (vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng; sự tối nghĩa (của một từ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.