Kasser English

oily

/ˈɔili/
tính từ
như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu; có dầu, đầy dầu, giấy dầu, lem luốc dầu; trơn tru, trôi chảy

oily (/ˈɔili/, tính từ) nghĩa là như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu; có dầu, đầy dầu, giấy dầu, lem luốc dầu; trơn tru, trôi chảy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.