Kasser English

obscurely

/ɒbskjˈɔːli/
trạng từ
che khuất, mờ đi

obscurely (/ɒbskjˈɔːli/, trạng từ) nghĩa là che khuất, mờ đi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.