nut (/nʌt/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) quả hạch; (từ lóng) đầu; (số nhiều) cục than nhỏ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ (thực vật học) quả hạch; (từ lóng) đầu; (số nhiều) cục than nhỏ
- động từ to go nutting đi lấy quả hạch