Kasser English

nucleus

/ˈnjuːkliəs/
danh từ
tâm, trung tâm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (sinh vật học) nhân (tế bào); (thực vật học) hạch (của quả hạch)

nucleus (/ˈnjuːkliəs/, danh từ) nghĩa là tâm, trung tâm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (sinh vật học) nhân (tế bào); (thực vật học) hạch (của quả hạch). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.