Kasser English

nose

/nouz/
danh từ
mũi (người); mõm (súc vật); khứu giác; sự đánh hơi; mùi, hương vị

nose (/nouz/, danh từ) nghĩa là mũi (người); mõm (súc vật); khứu giác; sự đánh hơi; mùi, hương vị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mũi (người); mõm (súc vật); khứu giác; sự đánh hơi; mùi, hương vị
    aquiline nose – mũi khoằm
  • động từ ngửi, đánh hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); dính vào, chõ vào, xen vào; dí mũi vào, lấy mũi di di (cái gì)
    to nose out – đánh hơi thấy, khám phá ra