nomad (/ˈnɔməd/, danh từ) nghĩa là dân du cư; người sống nay đây mai đó. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ dân du cư; người sống nay đây mai đó
- tính từ nay đây mai đó; du cư
nomad (/ˈnɔməd/, danh từ) nghĩa là dân du cư; người sống nay đây mai đó. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.