Kasser English

nobody

/ˈnoubədi/
danh từ
không ai, không người nào; người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường

nobody (/ˈnoubədi/, danh từ) nghĩa là không ai, không người nào; người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với nobody

A little. Then I cleaned the floor carefully. Luckily, nobody was hurt.
ei ˈlitl ðen ai ðiː floor kˈeəfəli ˈlʌkili ˈnoubədi biː həːt
Hơi hơi. Rồi mình lau sàn cẩn thận. May là không ai bị sao.
Although the night was long, nobody wanted to leave before the final announcement.
ɔːlˈðou ðiː nait biː lɔɳ ˈnoubədi ˈwɔntid tuː liːv biˈfɔː ðiː ˈfainl əˈnaunsmənt
Dù đêm tiệc kéo dài, không ai muốn về trước thông báo cuối cùng.
Had the vaccine not been tested in clinical trials, nobody would have trusted it.
hæv ðiː ˈvæksiːn nɔt biː in ˈklinikəl ˈnoubədi wˈʊd hæv it
Nếu vắc-xin không được thử nghiệm lâm sàng, sẽ không ai tin nó.
A comparison with heritage tourism is instructive: when a site is exploited purely for revenue, it deteriorates; when it is protected too strictly, nobody benefits from it.
ei kəmˈpærisn wi hˈɛrɪtɪdʒ ˈtuərizm ˈɪz inˈstrʌktiv wen ei sait ˈɪz ˈpjuəli fɔː ˈrevinjuː it wen it ˈɪz tuː strˈɪktli ˈnoubədi frɔm it
So sánh với du lịch di sản rất đáng suy ngẫm: khi một địa điểm bị khai thác thuần tuý vì doanh thu, nó xuống cấp; khi bị bảo vệ quá chặt, không ai được hưởng lợi.