Kasser English

new

/njuː/
tính từ
mới, mới mẻ, mới lạ; khác hẳn; tân tiến, tân thời, hiện đại

new (/njuː/, tính từ) nghĩa là mới, mới mẻ, mới lạ; khác hẳn; tân tiến, tân thời, hiện đại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 14 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ mới, mới mẻ, mới lạ; khác hẳn; tân tiến, tân thời, hiện đại
    the new year – năm mới
  • trạng từ mới ((thường) trong từ ghép); mới, hiện đại
    new laid eggs – trứng mới đẻ

Câu ví dụ với new

How long have you worked at the new company?
hau lɔɳ hæv juː æt ðiː njuː ˈkʌmpəni
Bạn làm ở công ty mới bao lâu rồi?
What's your new teacher like? – She's very friendly.
jɔː njuː ˈtiːtʃə laik ˈveri ˈfrendli
Cô giáo mới thế nào? – Cô ấy rất thân thiện.
She's kind and funny, so she's very popular. But she's a little shy with new people.
kaind ænd ˈfʌni sou ˈveri ˈpɔpjulə bʌt ei ˈlitl ʃai wi njuː ˈpiːpl
Tốt bụng và hài hước, nên rất được yêu mến. Nhưng hơi nhút nhát với người lạ.
No, they're interesting! Have you visited the new history museum?
nou ˈintristiɳ hæv juː ðiː njuː ˈhistəri mjuːˈziəm
Không, thú vị mà! Bạn đã thăm bảo tàng lịch sử mới chưa?
Happy New Year! I wish you good luck and good health.
ˈhæpi njuː jəː ai wi juː gud lʌk ænd gud ˈhiːliɳ
Chúc mừng năm mới! Chúc bạn may mắn và sức khỏe.