Kasser English

nectar

/ˈnektə/
danh từ
rượu tiên; rượu ngon; (thực vật học) mật hoa

nectar (/ˈnektə/, danh từ) nghĩa là rượu tiên; rượu ngon; (thực vật học) mật hoa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.