navy /ˈneivi/danh từhải quân; bộ trưởng bộ hải quân; ngày hải quân B2 navy (/ˈneivi/, danh từ) nghĩa là hải quân; bộ trưởng bộ hải quân; ngày hải quân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge Cụm từ thường gặp có navynavy blue/ˈneivi/màu xanh nước biển