naughty /nɔːti/tính từhư, hư đốn, nghịch ngợm; thô tục, tục tĩu, nhảm B2 naughty (/nɔːti/, tính từ) nghĩa là hư, hư đốn, nghịch ngợm; thô tục, tục tĩu, nhảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge