Kasser English

narrowly

/ˈnærouli/
trạng từ
chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí; suýt, suýt nữa

narrowly (/ˈnærouli/, trạng từ) nghĩa là chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí; suýt, suýt nữa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.