Kasser English

mystery

/ˈmistəri/
danh từ
điều huyền bí, điều thần bí; bí mật, điều bí ẩn; (số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền

mystery (/ˈmistəri/, danh từ) nghĩa là điều huyền bí, điều thần bí; bí mật, điều bí ẩn; (số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.