mottled /ˈmɔtld/tính từlốm đốm, có vằn C2 mottled (/ˈmɔtld/, tính từ) nghĩa là lốm đốm, có vằn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge