Kasser English

molecule

/ˈmɔlikjuːl/
danh từ
(hoá học) phân t; phân tử

molecule (/ˈmɔlikjuːl/, danh từ) nghĩa là (hoá học) phân t; phân tử. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.