Kasser English

mixture

/ˈmikstʃə/
danh từ
sự pha trộn, sự hỗn hợp; thứ pha trộn, vật hỗn hợp; (dược học) hỗn dược

mixture (/ˈmikstʃə/, danh từ) nghĩa là sự pha trộn, sự hỗn hợp; thứ pha trộn, vật hỗn hợp; (dược học) hỗn dược. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.