Kasser English

mist

/mist/
danh từ
sương mù; màn, màn che

mist (/mist/, danh từ) nghĩa là sương mù; màn, màn che. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sương mù; màn, màn che
  • động từ mù sương; che mờ
    it is not raining, it is only misting – trời không mưa, chỉ mù sương