midwifery /midwifery/danh từ(y học) khoa sản; thuật đỡ đẻ C2 midwifery (/midwifery/, danh từ) nghĩa là (y học) khoa sản; thuật đỡ đẻ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge