metre /ˈmiːtə/danh từvận luật (trong thơ); (âm nhạc) nhịp phách; Mét A2 metre (/ˈmiːtə/, danh từ) nghĩa là vận luật (trong thơ); (âm nhạc) nhịp phách; Mét. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge