Kasser English

mercy

/ˈməːsi/
danh từ
lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi; lòng khoan dung; ơn, ơn huệ

mercy (/ˈməːsi/, danh từ) nghĩa là lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi; lòng khoan dung; ơn, ơn huệ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.