Kasser English

menacing

/mˈɛnɪsɪŋ/
tính từ
hăm doạ; đe doạ

menacing (/mˈɛnɪsɪŋ/, tính từ) nghĩa là hăm doạ; đe doạ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.