Kasser English

melt

/melt/
động từ
tan ra, chảy ra; (thông tục) chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi; cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng

melt (/melt/, động từ) nghĩa là tan ra, chảy ra; (thông tục) chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi; cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ tan ra, chảy ra; (thông tục) chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi; cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng
    ice melted – băng tan
  • danh từ sự nấu chảy; sự tan; kim loại nấu chảy; mẻ nấu kim loại