meditate /ˈmediteit/động từ(+ on, upon) ngẫm nghĩ, trầm ngâm; trù tính B1 meditate (/ˈmediteit/, động từ) nghĩa là (+ on, upon) ngẫm nghĩ, trầm ngâm; trù tính. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge