Kasser English

medication

/,mediˈkeiʃn/
danh từ
sự bốc thuốc, sự cho thuốc; sự tẩm thuốc, sự ngâm thuốc; (thuộc) dược phẩm

medication (/,mediˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự bốc thuốc, sự cho thuốc; sự tẩm thuốc, sự ngâm thuốc; (thuộc) dược phẩm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.