Kasser English

meagre

/ˈmiːgə/
tính từ
gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem; nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc

meagre (/ˈmiːgə/, tính từ) nghĩa là gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem; nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.