materialization
/mə,tiəriəlaiˈzeiʃn/
danh từ
sự vật chất hoá; sự cụ thể hoá; sự thực hiện; vật chất hoá
materialization (/mə,tiəriəlaiˈzeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự vật chất hoá; sự cụ thể hoá; sự thực hiện; vật chất hoá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.