Kasser English

married

/ˈmærid/
tính từ
cưới, kết hôn, thành lập gia đình; (thuộc) vợ chồng

married (/ˈmærid/, tính từ) nghĩa là cưới, kết hôn, thành lập gia đình; (thuộc) vợ chồng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với married

Annual leave. My brother is getting married in Hue.
ˈænjuəl liːv mai ˈbrʌðə ˈɪz ɡˈɛtɪŋ ˈmærid in hjuː
Phép năm. Em trai tôi cưới ở Huế.