Kasser English

marathon

/ˈmærəθən/
danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race); một cuộc hội thảo trường k

marathon (/ˈmærəθən/, danh từ) nghĩa là (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race); một cuộc hội thảo trường k. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.