Kasser English

manner

/ˈmænə/
danh từ
cách, lối, kiểu; in; cách, lối, thói, kiểu

manner (/ˈmænə/, danh từ) nghĩa là cách, lối, kiểu; in; cách, lối, thói, kiểu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.