Kasser English

make-up

/ˈmeikʌp/
danh từ
đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang; (ngành in) cách sắp trang; cấu tạo, bản chất, tính chất

make-up (/ˈmeikʌp/, danh từ) nghĩa là đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang; (ngành in) cách sắp trang; cấu tạo, bản chất, tính chất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.