Kasser English

loom

/luːm/
động từ
hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương...); (+ large) hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ)

loom (/luːm/, động từ) nghĩa là hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương...); (+ large) hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương...); (+ large) hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ)
    the mountain range dimly loomed in the thin veil of morning – dãy núi hiện ra lờ mờ trong màn sương mỏng của buổi ban mai
  • danh từ bóng lờ mờ; bóng to lù lù