Kasser English

longevity

/lɒnˈdʒevəti/
danh từ
sự sống lâu, tuổi thọ cao

longevity (/lɒnˈdʒevəti/, danh từ) nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao., có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 5 của Kasser English.