Kasser English

long-term

/ˈlɔɳtəːm/
tính từ
dài hạn, dài ngày, lâu dài; lâu, kéo dài

long-term (/ˈlɔɳtəːm/, tính từ) nghĩa là dài hạn, dài ngày, lâu dài; lâu, kéo dài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.