Kasser English

liquid

/ˈlikwid/
tính từ
lỏng; trong trẻo, trong sáng; dịu dàng, êm dịu, du dương

liquid (/ˈlikwid/, tính từ) nghĩa là lỏng; trong trẻo, trong sáng; dịu dàng, êm dịu, du dương. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ lỏng; trong trẻo, trong sáng; dịu dàng, êm dịu, du dương
    liquid voice – tiếng nói dịu dàng
  • danh từ chất lỏng, chất nước; (ngôn ngữ học) âm nước; chất lỏng