lick (/lik/, động từ) nghĩa là liếm; lướt qua, đốt trụi; (từ lóng) đánh; được, thắng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ liếm; lướt qua, đốt trụi; (từ lóng) đánh; được, thắngthe flames licked the dry grass – ngọn lửa lướt lem lém qua đám cỏ khô
- danh từ cái liềm; (từ lóng) cú đám, cái vụt; đòn đau; (số nhiều) , (từ lóng) sự cố gắng, sự nỗ lựcto put in one's best licks – hết sức cố gắng, nỗ lực