Kasser English

leek

/liːk/
danh từ
tỏi tây; ngậm đắng nuốt cay, chịu nhục

leek (/liːk/, danh từ) nghĩa là tỏi tây; ngậm đắng nuốt cay, chịu nhục. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.