Kasser English

leavening

/ˈlevniɳ/
danh từ
sự làm lên men; sự làm cho thấm và thay đổi

leavening (/ˈlevniɳ/, danh từ) nghĩa là sự làm lên men; sự làm cho thấm và thay đổi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.