Kasser English

leather

/ˈleðə/
danh từ
da thuộc; đồ da, vật làm bằng da thuộc; dây da

leather (/ˈleðə/, danh từ) nghĩa là da thuộc; đồ da, vật làm bằng da thuộc; dây da. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ da thuộc; đồ da, vật làm bằng da thuộc; dây da
  • động từ bọc bằng da; (từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)