Kasser English

leaflet

/ˈliːflit/
danh từ
lá non; (thực vật học) lá chét; tờ rách rời, tờ giấy in rời

leaflet (/ˈliːflit/, danh từ) nghĩa là lá non; (thực vật học) lá chét; tờ rách rời, tờ giấy in rời. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.