Kasser English

lava

/ˈlɑːvə/
danh từ
(địa lý,ddịa chất) Lava, dung nham

lava (/ˈlɑːvə/, danh từ) nghĩa là (địa lý,ddịa chất) Lava, dung nham. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.