Kasser English

lark

/lɑːk/
danh từ
chim chiền chiện; dậy sớm; sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa

lark (/lɑːk/, danh từ) nghĩa là chim chiền chiện; dậy sớm; sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chim chiền chiện; dậy sớm; sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa
    to have a lark – vui đùa
  • động từ vui đùa, đùa nghịch, bông đùa
    stop larking about – đừng đùa nghịch nữa