Kasser English

knit

/nit/
động từ
đan (len, sợi...); ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt; ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ

knit (/nit/, động từ) nghĩa là đan (len, sợi...); ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt; ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.