Kasser English

killer

/ˈkilə/
danh từ
người giết, kẻ giết người; dụng cụ giết thịt (súc vật); (động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)

killer (/ˈkilə/, danh từ) nghĩa là người giết, kẻ giết người; dụng cụ giết thịt (súc vật); (động vật học) cá heo ((cũng) killer whale). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.