Kasser English

kill

/kil/
động từ
giết, giết chết, làm chết, diệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); ngả, giết làm thịt (một con bò...); tắt (máy...); làm át, làm lấp (tiếng...)

kill (/kil/, động từ) nghĩa là giết, giết chết, làm chết, diệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); ngả, giết làm thịt (một con bò...); tắt (máy...); làm át, làm lấp (tiếng...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ giết, giết chết, làm chết, diệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); ngả, giết làm thịt (một con bò...); tắt (máy...); làm át, làm lấp (tiếng...)
    to be killed on the spot – bị giết ngay tại chỗ
  • danh từ sự giết; thú giết được (trong cuộc đi săn)